鼎折足

đỉnh chiết túc

Hán Việt: đỉnh chiết túc

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (chiết) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻大臣不能勝任國事,以致國家傾覆。語出《易經.鼎卦》:「《象》曰:『九四鼎折足,覆公餗,其形渥,凶。』」

Eng

  • Cihui 鼎折足 ǐngzhézú n. minister who ruins the state