鼎新

dǐng xīn đỉnh tân

Hán Việt: đỉnh tân · Pinyin: dǐng xīn

Tổng quan

đổi mới ới mẻ. Đổi mới. đỉnh tân đỉnh tân ☆Mới mẻ. Đổi mới.

Cấu tạo: (đỉnh) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi mới ới mẻ. Đổi mới. đỉnh tân đỉnh tân ☆Mới mẻ. Đổi mới.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 更新、革新。漢.魏伯陽《周易參同契.君臣御政》:「御政之首,鼎新革故。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉革新革故~。

Eng

  • CC-CEDICT to innovate
  • Cihui to innovate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

革新