鼎玉龜符 dǐng yù guī fú · đỉnh ngọc quy phù Hán Việt: đỉnh ngọc quy phù · Pinyin: dǐng yù guī fú Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 玉 (ngọc) + 龜 (quy) + 符 (phù)Pinyindǐng yù guī fúHán Việtđỉnh ngọc quy phùCấu tạo鼎 + 玉 + 龜 + 符 · đỉnh + ngọc + quy + phù nghĩa thành phần: đỉnh + ngọc + quy + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指传国之宝及受命之符箓。