鼎祚

dǐng zuòđỉnh tộ

Hán Việt: đỉnh tộ · Pinyin: dǐng zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

国运鼎祚再隆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

國運。隋.薛道衡〈老氏碑〉:「永固洪基,克隆鼎祚。」也作「鼎運」。

Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 祚 (tộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận nước
  • Biên soạn 鼎祚 dǐngzuò n. destiny of a state

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國運。隋.薛道衡〈老氏碑〉:「永固洪基,克隆鼎祚。」也作「鼎運」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国运鼎祚再隆。

Eng

  • Cihui 鼎祚 dǐngzuò n. destiny of a state
  • Tần suất từ 鼎祚 dǐngzuò n. destiny of a state

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

国运