鼎立戰

đỉnh lập chiến

Hán Việt: đỉnh lập chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (lập) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼎立戰 ǐnglìzhàn n. three-cornered contest