鼎足戒 dǐng zú jiè · đỉnh túc giới Hán Việt: đỉnh túc giới · Pinyin: dǐng zú jiè Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 足 (túc) + 戒 (giới)Pinyindǐng zú jièHán Việtđỉnh túc giớiCấu tạo鼎 + 足 + 戒 · đỉnh + túc + giới nghĩa thành phần: đỉnh + túc + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指"鼎折覆餸"的教训。Tân Hoa Tự Điển 1.指"鼎折覆餸"的教训。