鼎鐺耳 dǐng dāng ěr · đỉnh đang nhĩ Hán Việt: đỉnh đang nhĩ · Pinyin: dǐng dāng ěr Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 鐺 (đang) + 耳 (nhĩ)Pinyindǐng dāng ěrHán Việtđỉnh đang nhĩCấu tạo鼎 + 鐺 + 耳 · đỉnh + đang + nhĩ nghĩa thành phần: đỉnh + đang + nhĩ