鼎鑊刀鋸

dǐng huò dāo jù đỉnh hoạch đao cứ

Hán Việt: đỉnh hoạch đao cứ · Pinyin: dǐng huò dāo jù

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (hoạch) + (đao) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼎鑊,用來烹煮的器具。刀鋸,用來砍伐的器具。鼎鑊刀鋸指殘酷的刑罰。《警世通言.卷四.拗相公飲恨半山堂》:「若見此奸賊,必手刃其頭,刳其心肝而食之。雖赴鼎鑊刀鋸,亦無恨矣!」