鼎鼎有名
đỉnh đỉnh hữu danh
Hán Việt: đỉnh đỉnh hữu danh · Pinyin: dǐng dǐng yǒu míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 名氣很大。如:「他是鼎鼎有名的大財主,擁有無數的公司和田產。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼎鼎:盛大的样子。非常有名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"鼎鼎大名"。
- Tân Hoa Tự Điển 鼎鼎盛大的样子。非常有名。
Eng
- Cihui 鼎鼎有名 ǐngdǐngyǒumíng f.e. have a great reputation