鼎鼐和 dǐng nài hé · đỉnh nãi hòa Hán Việt: đỉnh nãi hòa · Pinyin: dǐng nài hé Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 鼐 (nãi) + 和 (hòa)Pinyindǐng nài héHán Việtđỉnh nãi hòaCấu tạo鼎 + 鼐 + 和 · đỉnh + nãi + hòa nghĩa thành phần: đỉnh + nãi + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鼎鼐调和"。