鼓樂手 gǔ yuè shǒu · cổ nhạc thủ Hán Việt: cổ nhạc thủ · Pinyin: gǔ yuè shǒu Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 樂 (nhạc) + 手 (thủ)Pinyingǔ yuè shǒuHán Việtcổ nhạc thủCấu tạo鼓 + 樂 + 手 · cổ + nhạc + thủ nghĩa thành phần: cổ + nhạc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即吹鼓手。吹打弹奏乐器的人。Tân Hoa Tự Điển 1.即吹鼓手。吹打弹奏乐器的人。