鼓作氣 cổ tác khí Hán Việt: cổ tác khí Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 作 (tác) + 氣 (khí)Hán Việtcổ tác khíCấu tạo鼓 + 作 + 氣 · cổ + tác + khí nghĩa thành phần: cổ + tác + khí Nghĩa EngCihui spirt