鼓兒詞

gǔ ér cí cổ nhi từ

Hán Việt: cổ nhi từ · Pinyin: gǔ ér cí

Tổng quan

cổ từ: lời của điệu hát cổ

Cấu tạo: (cổ) + (nhi) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ từ: lời của điệu hát cổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大鼓的唱词。

Eng

  • Cihui 鼓兒詞 ǔrcí n. libretto of ¹dǎgǔ M:¹piān