鼓出部 cổ xuất bộ Hán Việt: cổ xuất bộ Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 出 (xuất) + 部 (bộ)Hán Việtcổ xuất bộCấu tạo鼓 + 出 + 部 · cổ + xuất + bộ nghĩa thành phần: cổ + xuất + bộ