鼓勵某人 cổ lệ mỗ nhân Hán Việt: cổ lệ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 勵 (lệ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcổ lệ mỗ nhânCấu tạo鼓 + 勵 + 某 + 人 · cổ + lệ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cổ + lệ + mỗ + nhân