鼓勁兒

cổ kính nhi

Hán Việt: cổ kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼓勁兒 ǔjìnr ►See ¹gǔjìn