鼓勁兒 cổ kính nhi Hán Việt: cổ kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtcổ kính nhiCấu tạo鼓 + 勁 + 兒 · cổ + kính + nhi nghĩa thành phần: cổ + kính + nhi Nghĩa EngCihui 鼓勁兒 ǔjìnr ►See ¹gǔjìn