鼓動者

cổ động giả

Hán Việt: cổ động giả

Tổng quan

động cơ, động lực, người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị

Cấu tạo: (cổ) + (động) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động cơ, động lực, người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị