鼓包兒 cổ bao nhi Hán Việt: cổ bao nhi Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Hán Việtcổ bao nhiCấu tạo鼓 + 包 + 兒 · cổ + bao + nhi nghĩa thành phần: cổ + bao + nhi Nghĩa EngCihui 鼓包兒 ǔbāor ►See gǔbāo