鼓吹手

gǔ chuī shǒu cổ xuy thủ

Hán Việt: cổ xuy thủ · Pinyin: gǔ chuī shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (xuy) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧式婚礼或丧礼中吹奏乐器的人。亦比喻鼓吹某事或吹捧某人的人(贬义)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧式婚礼或丧礼中吹奏乐器的人。亦比喻鼓吹某事或吹捧某人的人(贬义)。