鼓吹者
cổ xuy giả
Hán Việt: cổ xuy giả · Pinyin: gǔ chuī zhě
Tổng quan
người ủng hộ
Nghĩa
Việt
- Cihui người ủng hộ
Eng
- CC-CEDICT advocate
- Cihui advocate
ja
- JMdict advocate|propagator
Hán Việt: cổ xuy giả · Pinyin: gǔ chuī zhě
người ủng hộ