鼓吹者

gǔ chuī zhěcổ xuy giả

Hán Việt: cổ xuy giả · Pinyin: gǔ chuī zhě

Tổng quan

người ủng hộ

Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 吹 (xuy) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ủng hộ
  • Tần suất từ cái để pha (trà...); người ủng hộ

Eng

  • JMdict advocate
  • JMdict propagator
  • Cihui advocate
  • Tần suất từ advocate

Đức

  • Handedict befürworten (V), Advokatin

ja

  • JMdict 鼓吹者(こすいしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼓吹 · 鼓吹革命 · 鼓吹乐 · 鼓吹手 · 鼓吹曲 · 鼓吹樂 · 鼓吹詞 · 鼓吹词