鼓嚨胡 gǔ lóng hú · cổ lung hồ Hán Việt: cổ lung hồ · Pinyin: gǔ lóng hú Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 嚨 (lung) + 胡 (hồ)Pinyingǔ lóng húHán Việtcổ lung hồCấu tạo鼓 + 嚨 + 胡 · cổ + lung + hồ nghĩa thành phần: cổ + lung + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鼓龙胡"; 谓不敢公开言说,私下传语。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼓龙胡"。 2.谓不敢公开言说,私下传语。