鼓外圈 cổ ngoại quyển Hán Việt: cổ ngoại quyển Tổng quan đai trống。鼓上夾住並繃緊鼓皮的外圈。 Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 外 (ngoại) + 圈 (quyển)Hán Việtcổ ngoại quyểnCấu tạo鼓 + 外 + 圈 · cổ + ngoại + quyển nghĩa thành phần: cổ + ngoại + quyển Nghĩa ViệtCihui đai trống。鼓上夾住並繃緊鼓皮的外圈。