鼓子卯 gǔ zi mǎo · cổ tử mão Hán Việt: cổ tử mão · Pinyin: gǔ zi mǎo Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 子 (tử) + 卯 (mão)Pinyingǔ zi mǎoHán Việtcổ tử mãoCấu tạo鼓 + 子 + 卯 · cổ + tử + mão nghĩa thành phần: cổ + tử + mão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 船的模型名。Tân Hoa Tự Điển 1.船的模型名。