鼓式洗 cổ thức tẩy Hán Việt: cổ thức tẩy Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 式 (thức) + 洗 (tẩy)Hán Việtcổ thức tẩyCấu tạo鼓 + 式 + 洗 · cổ + thức + tẩy nghĩa thành phần: cổ + thức + tẩy Nghĩa EngCihui 鼓式洗 ǔshìxǐ n. <pottery> drum-shaped bowl