鼓把勁 cổ bả kính Hán Việt: cổ bả kính Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 把 (bả) + 勁 (kính)Hán Việtcổ bả kínhCấu tạo鼓 + 把 + 勁 · cổ + bả + kính nghĩa thành phần: cổ + bả + kính