鼓眼魚 cổ nhãn ngư Hán Việt: cổ nhãn ngư Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 眼 (nhãn) + 魚 (ngư)Hán Việtcổ nhãn ngưCấu tạo鼓 + 眼 + 魚 · cổ + nhãn + ngư nghĩa thành phần: cổ + nhãn + ngư