鼓脹的 cổ trướng đích Hán Việt: cổ trướng đích Tổng quan (tóc) phồng lên Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 脹 (trướng) + 的 (đích)Hán Việtcổ trướng đíchCấu tạo鼓 + 脹 + 的 · cổ + trướng + đích nghĩa thành phần: cổ + trướng + đích Nghĩa ViệtCihui (tóc) phồng lên