鼓膜凸

cổ mô đột

Hán Việt: cổ mô đột

Tổng quan

núm khiên, (sinh vật học) u, bướu

Cấu tạo: (cổ) + (mô) + (đột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núm khiên, (sinh vật học) u, bướu