鼓膜刀 cổ mô đao Hán Việt: cổ mô đao Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 膜 (mô) + 刀 (đao)Hán Việtcổ mô đaoCấu tạo鼓 + 膜 + 刀 · cổ + mô + đao nghĩa thành phần: cổ + mô + đao