鼓舞人 gǔ wǔ rén · cổ vũ nhân Hán Việt: cổ vũ nhân · Pinyin: gǔ wǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 舞 (vũ) + 人 (nhân)Pinyingǔ wǔ rénHán Việtcổ vũ nhânCấu tạo鼓 + 舞 + 人 · cổ + vũ + nhân nghĩa thành phần: cổ + vũ + nhân