鼓舞伎 gǔ wǔ jì · cổ vũ kĩ Hán Việt: cổ vũ kĩ · Pinyin: gǔ wǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 舞 (vũ) + 伎 (kĩ)Pinyingǔ wǔ jìHán Việtcổ vũ kĩCấu tạo鼓 + 舞 + 伎 · cổ + vũ + kĩ nghĩa thành phần: cổ + vũ + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舞乐名。Tân Hoa Tự Điển 1.舞乐名。