鼓舞地

cổ vũ địa

Hán Việt: cổ vũ địa

Tổng quan

khích lệ, cổ vũ xem inspiring

Cấu tạo: (cổ) + (vũ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khích lệ, cổ vũ xem inspiring