鼓舞者

cổ vũ giả

Hán Việt: cổ vũ giả

Tổng quan

người cổ vũ, (điện ảnh) hoạ sĩ phim hoạt hoạ

Cấu tạo: (cổ) + (vũ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cổ vũ, (điện ảnh) hoạ sĩ phim hoạt hoạ