鼓起

gǔ qǐ cổ khởi

Hán Việt: cổ khởi · Pinyin: gǔ qǐ

Tổng quan

lấy hết (dũng khí, niềm tin, v.v.) | phồng lên (má, v.v.) | phình ra | sưng lên

Cấu tạo: (cổ) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy hết (dũng khí, niềm tin, v.v.) | phồng lên (má, v.v.) | phình ra | sưng lên

Eng

  • CC-CEDICT to summon one's (courage, faith etc)|to puff up (one's cheeks etc)|to bulge|to swell out
  • Cihui to summon one's (courage, faith etc); to puff up (one's cheeks etc); to bulge; to swell out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

振起