鼓起來 cổ khởi lai Hán Việt: cổ khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtcổ khởi laiCấu tạo鼓 + 起 + 來 · cổ + khởi + lai nghĩa thành phần: cổ + khởi + lai Nghĩa EngCihui 鼓起來 ǔ qǐlai r.v. bulge; swell