鼓鑄局 gǔ zhù jú · cổ chú cục Hán Việt: cổ chú cục · Pinyin: gǔ zhù jú Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 鑄 (chú) + 局 (cục)Pinyingǔ zhù júHán Việtcổ chú cụcCấu tạo鼓 + 鑄 + 局 · cổ + chú + cục nghĩa thành phần: cổ + chú + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代制造钱币的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.元代制造钱币的官署。