鼓門道 gǔ mén dào · cổ môn đạo Hán Việt: cổ môn đạo · Pinyin: gǔ mén dào Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 門 (môn) + 道 (đạo)Pinyingǔ mén dàoHán Việtcổ môn đạoCấu tạo鼓 + 門 + 道 · cổ + môn + đạo nghĩa thành phần: cổ + môn + đạo