鼓門道

gǔ mén dào cổ môn đạo

Hán Việt: cổ môn đạo · Pinyin: gǔ mén dào

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (môn) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鬼门道。宋元时戏台上通向后台的门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鬼门道。宋元时戏台上通向后台的门。