鼓點兒 cổ điểm nhi Hán Việt: cổ điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtcổ điểm nhiCấu tạo鼓 + 點 + 兒 · cổ + điểm + nhi nghĩa thành phần: cổ + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 鼓點兒 ǔdiǎnr ►See ²gǔdiǎn