鼓龍胡 gǔ lóng hú · cổ long hồ Hán Việt: cổ long hồ · Pinyin: gǔ lóng hú Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 龍 (long) + 胡 (hồ)Pinyingǔ lóng húHán Việtcổ long hồCấu tạo鼓 + 龍 + 胡 · cổ + long + hồ nghĩa thành phần: cổ + long + hồ