鼠尾帳

shǔ wěi zhàng thử vĩ trướng

Hán Việt: thử vĩ trướng · Pinyin: shǔ wěi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (vĩ) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按一定顺序排列的帐目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按一定顺序排列的帐目。