鼠尾轎 shǔ wěi jiào · thử vĩ kiệu Hán Việt: thử vĩ kiệu · Pinyin: shǔ wěi jiào Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 尾 (vĩ) + 轎 (kiệu)Pinyinshǔ wěi jiàoHán Việtthử vĩ kiệuCấu tạo鼠 + 尾 + 轎 · thử + vĩ + kiệu nghĩa thành phần: thử + vĩ + kiệu