鼠得克

shǔ dé kè thử đắc khắc

Hán Việt: thử đắc khắc · Pinyin: shǔ dé kè

Tổng quan

difenacoum (chất chống đông máu và thuốc diệt loài gặm nhấm)

Cấu tạo: (thử) + (đắc) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui difenacoum (chất chống đông máu và thuốc diệt loài gặm nhấm)

Eng

  • CC-CEDICT difenacoum (anticoagulant and rodenticide)
  • Cihui difenacoum (anticoagulant and rodenticide)