鼠心狼肺

shǔ xīn láng fèi thử tâm lang phế

Hán Việt: thử tâm lang phế · Pinyin: shǔ xīn láng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (tâm) + (lang) + (phế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「狼心狗肺」。見「狼心狗肺」條。01.清.鄭板橋〈後孤兒行〉:「丈丈翁,得錢歸,鼠心狼肺,側目吞肥,千謀萬算伏危機。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心肠阴险狠毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心肠阴险狠毒。