鼠拖腸 shǔ tuō cháng · thử tha tràng Hán Việt: thử tha tràng · Pinyin: shǔ tuō cháng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 拖 (tha) + 腸 (tràng)Pinyinshǔ tuō chángHán Việtthử tha tràngCấu tạo鼠 + 拖 + 腸 · thử + tha + tràng nghĩa thành phần: thử + tha + tràng