鼠無牙
thử vô nha
Hán Việt: thử vô nha · Pinyin: shǔ wú yá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《诗.召南.行露》"谁谓鼠无牙,何以穿我墉。"后即以"鼠无牙"指凭强力侵凌别人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.召南.行露》"谁谓鼠无牙,何以穿我墉。"后即以"鼠无牙"指凭强力侵凌别人。
Hán Việt: thử vô nha · Pinyin: shǔ wú yá