鼠李亭 thử lí đình Hán Việt: thử lí đình Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 李 (lí) + 亭 (đình)Hán Việtthử lí đìnhCấu tạo鼠 + 李 + 亭 · thử + lí + đình nghĩa thành phần: thử + lí + đình