鼠李金 thử lí kim Hán Việt: thử lí kim Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 李 (lí) + 金 (kim)Hán Việtthử lí kimCấu tạo鼠 + 李 + 金 · thử + lí + kim nghĩa thành phần: thử + lí + kim