鼠標光標 shǔ biāo guāng biāo · thử tiêu quang tiêu Hán Việt: thử tiêu quang tiêu · Pinyin: shǔ biāo guāng biāo Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 光 (quang) + 標 (tiêu)Pinyinshǔ biāo guāng biāoHán Việtthử tiêu quang tiêuCấu tạo鼠 + 標 + 光 + 標 · thử + tiêu + quang + tiêu nghĩa thành phần: thử + tiêu + quang + tiêu