鼠標手 shǔ biāo shǒu · thử tiêu thủ Hán Việt: thử tiêu thủ · Pinyin: shǔ biāo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 手 (thủ)Pinyinshǔ biāo shǒuHán Việtthử tiêu thủCấu tạo鼠 + 標 + 手 · thử + tiêu + thủ nghĩa thành phần: thử + tiêu + thủ